Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
有时候
yǒu shí hou

đôi khi

Cụm từ
有时
yǒu shí

đôi khi; thỉnh thoảng

Cụm từ
有方
yǒu fāng

làm việc đúng; phương pháp đúng

Cụm từ
有新意
yǒu xīn yì

hiện đại; cập nhật

Cụm từ
有料
yǒu liào

ấn tượng

Cụm từ
有数
yǒu shù

đã đếm; biết có bao nhiêu; (nghĩa bóng) biết rõ tình hình; biết rõ sự việc; không nhiều; chỉ một vài

Cụm từ
有教无类法
Yǒu jiào wú lèi fǎ

Đạo luật Không trẻ em nào bị bỏ lại phía sau, Mỹ 2001

Cụm từ
有教无类
yǒu jiào wú lèi

giáo dục cho mọi người, không phân biệt xuất thân

Cụm từ
有效负载
yǒu xiào fù zài

tải trọng

Cụm từ
有效期内
yǒu xiào qī nèi

trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效期
yǒu xiào qī

thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效日期
yǒu xiào rì qī

ngày hết hạn

Cụm từ
有效措施
yǒu xiào cuò shī

biện pháp hiệu quả

Cụm từ
有效性
yǒu xiào xìng

tính hiệu lực

Cụm từ
有效
yǒu xiào

hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ

Cụm từ
有攻击性
yǒu gōng jī xìng

gây khó chịu

Cụm từ
有搞头
yǒu gǎo tou

(thông tục) đáng để làm; có khả năng có kết quả tốt

Cụm từ
有损压缩
yǒu sǔn yā suō

(máy tính) nén mất dữ liệu

Cụm từ
有损
yǒu sǔn

gây hại (cho)

Cụm từ
有排面
yǒu pái miàn

(từ mới) (thông tục) phô trương; hào nhoáng; ấn tượng

Cụm từ
有才干
yǒu cái gàn

có tài

Cụm từ
有手有脚
yǒu shǒu yǒu jiǎo

nghĩa đen: có tay có chân; khỏe mạnh, lành lặn (thành ngữ); có khả năng làm việc

Thành ngữ
有所得必有所失
yǒu suǒ dé bì yǒu suǒ shī

được cái này mất cái kia (thành ngữ); không có bữa ăn nào miễn phí

Thành ngữ
有所作为
yǒu suǒ zuò wéi

(thành ngữ) đạt được điều gì đó đáng giá; đóng góp tích cực

Thành ngữ
有所不同
yǒu suǒ bù tóng

khác biệt ở một mức độ nào đó (thành ngữ)

Thành ngữ
有所
yǒu suǒ

phần nào; ở một mức độ nào đó

Cụm từ
有戏
yǒu xì

(thông tục) đầy hứa hẹn; có khả năng thành công

Cụm từ
有成
yǒu chéng

(văn học) đạt được thành công

Cụm từ
有感而发
yǒu gǎn ér fā

(thành ngữ) nói từ trái tim

Thành ngữ
有意识
yǒu yì shí

có ý thức

Cụm từ