Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
有理数域
yǒu lǐ shù yù

trường số hữu tỉ (toán học), thường được ký hiệu là Q

Cụm từ
有理数
yǒu lǐ shù

số hữu tỉ (tức là phân số của hai số nguyên, toán học)

Cụm từ
有理式
yǒu lǐ shì

biểu thức hữu tỉ (toán học)

Cụm từ
有理
yǒu lǐ

hợp lý; chính đáng; đúng; (toán) hữu tỉ

Cụm từ
有烟煤
yǒu yān méi

than có khói

Cụm từ
有无相通
yǒu wú xiāng tōng

hỗ trợ lẫn nhau (thành ngữ); đáp lại bằng sự giúp đỡ vật chất

Thành ngữ
有无
yǒu wú

có hoặc không; cân đối thặng dư và thiếu hụt; hữu hình và vô hình; hữu thể và vô thể

Cụm từ
有为有守
yǒu wéi yǒu shǒu

có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ); cũng viết 有守有為|有守有为[you3 shou3 you3 wei2]

Thành ngữ
有为
yǒu wéi

đầy hứa hẹn; cho thấy triển vọng

Cụm từ
有潜力
yǒu qián lì

đầy hứa hẹn; có tiềm năng

Cụm từ
有滋有味
yǒu zī yǒu wèi

đậm đà; (bóng) thú vị; đầy hứng thú

Cụm từ
有源区
yǒu yuán qū

(sản xuất chip máy tính) khu vực hoạt động

Cụm từ
有活力
yǒu huó lì

tràn đầy năng lượng; sức sống

Cụm từ
有没有
yǒu méi yǒu

(trước danh từ) Có (bạn, họ, v.v.)... không?; Có... không?; (trước động từ) Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, nguyên thể) chưa?; Đã (bạn, họ, v.v.) (động từ, quá khứ phân từ) chưa?

Cụm từ
有沉有浮
yǒu chén yǒu fú

có thăng có trầm

Cụm từ
有决心
yǒu jué xīn

quyết tâm

Cụm từ
有求必应
yǒu qiú bì yìng

cầu gì được nấy; chấp nhận mọi yêu cầu

Cụm từ
有水
yǒu shuǐ

được cấp nước (về một ngôi nhà)

Cụm từ
有氧运动
yǒu yǎng yùn dòng

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
有氧操
yǒu yǎng cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
有氧健身操
yǒu yǎng jiàn shēn cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
有气音
yǒu qì yīn

phụ âm bật hơi (trong ngữ âm học)

Cụm từ
有气质
yǒu qì zhì

có khí chất; phong cách

Cụm từ
有气无力
yǒu qì wú lì

một cách yếu ớt và không có sức lực (thành ngữ); suy sụp

Thành ngữ
有气派
yǒu qì pài

oai vệ

Cụm từ
有毒
yǒu dú

độc

Cụm từ
有毅力
yǒu yì lì

kiên trì; không nao núng

Cụm từ
有次序
yǒu cì xù

có trật tự

Cụm từ
有次
yǒu cì

một lần; vào một dịp

Cụm từ
有权威
yǒu quán wēi

có thẩm quyền

Cụm từ