Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朗吟

lǎng yín

朗吟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朗吟 trong tiếng Việt

ngâm thơ với giọng to, rõ ràng

Tra từ liên quan