朕兆 zhèn zhào 朕兆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朕兆 trong tiếng Việt điềm; dấu hiệu (rằng điều gì đó sắp xảy ra); dấu hiệu cảnh báo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan