朔望潮 shuò wàng cháo 朔望潮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 朔望潮 trong tiếng Việt triều cường (triều lớn nhất, vào trăng mới hoặc trăng tròn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan