朔风凛冽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
朔风凛冽
Gió bấc lạnh căm
Giản thể朔风凛冽
Phồn thể朔風凜冽
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng