Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
板斧
bǎn fǔ

rìu lớn

Cụm từ
板擦儿
bǎn cā r

cục xóa bảng

Cụm từ
板擦
bǎn cā

cục xóa bảng đen hoặc bảng trắng

Cụm từ
板扎
bǎn zhā

(tiếng địa phương) tuyệt vời; xuất sắc

Cụm từ
板房
bǎn fáng

nhà tạm được xây bằng ván gỗ hoặc vật liệu tạm bợ khác

Cụm từ
板式塔
bǎn shì tǎ

tháp chưng cất; tháp đĩa; tháp mâm

Cụm từ
板岩
bǎn yán

đá phiến

Cụm từ
板寸
bǎn cùn

kiểu tóc cua

Cụm từ
板子
bǎn zi

tấm ván; tấm gỗ; trúc hoặc bạch dương dùng để phạt đòn

Cụm từ
板壁
bǎn bì

vách ngăn gỗ

Cụm từ
板块理论
bǎn kuài lǐ lùn

kiến tạo mảng

Cụm từ
板块构造
bǎn kuài gòu zào

kiến tạo mảng

Cụm từ
板块
bǎn kuài

tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp); (kinh tế) khối

Cụm từ
板报
bǎn bào

xem 黑板報|黑板报[hei1 ban3 bao4]

Cụm từ
板刷
bǎn shuā

bàn chải cọ rửa

Cụm từ
板凳
bǎn dèng

ghế băng hoặc ghế đẩu; LT:張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Cụm từ
板儿爷
bǎn r yé

(khẩu ngữ) tài xế xe xích lô

Khẩu ngữ
板主
bǎn zhǔ

biến thể của 版主[ban3 zhu3]

Cụm từ
板上钉钉
bǎn shàng dìng dīng

điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác

Cụm từ
bǎn

tấm; ván; mặt phẳng; cánh cửa ván; vợt bóng bàn; phách (nhạc); LT:塊|块[kuai4]; nhịp mạnh trong nhạc Trung Quốc; cứng; đơ; ngừng cười hoặc trông nghiêm túc

Từ vựng
松鼠
sōng shǔ

con sóc

Cụm từ
松鹤遐龄
sōng hè xiá líng

trường thọ

Cụm từ
松鸦
sōng yā

(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi Âu Á (Garrulus glandarius)

Cụm từ
松香
sōng xiāng

nhựa thông; nhựa thông đặc

Cụm từ
松露猪
sōng lù zhū

lợn đánh hơi nấm cục

Cụm từ
松露
sōng lù

nấm cục

Cụm từ
松鸡
sōng jī

gà gô

Cụm từ
松雀鹰
sōng què yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)

Cụm từ
松雀
sōng què

(loài chim ở Trung Quốc) con sẻ thông (Pinicola enucleator)

Cụm từ
松阳县
Sōng yáng xiàn

huyện Songyang ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ