Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板扎

bǎn zhā

板扎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板扎 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) tuyệt vời; xuất sắc

Tra từ liên quan