板凳 bǎn dèng 板凳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 板凳 trong tiếng Việt ghế băng hoặc ghế đẩu; LT:張|张[zhang1],條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan