Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板凳

bǎn dèng

板凳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板凳 trong tiếng Việt

ghế băng hoặc ghế đẩu; LT:張|张[zhang1],條|条[tiao2]

Tra từ liên quan