Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
松香

sōng xiāng

松香 là gì?

松香 [sōng xiāng] có nghĩa là nhựa thông; nhựa thông đặc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 松香 trong tiếng Việt

  1. nhựa thông
  2. nhựa thông đặc

Cách đọc và ghi nhớ 松香

松香 được đọc là sōng xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhựa thông; nhựa thông đặc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan