Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
板车
bǎn chē

xe đẩy tay; xe thùng phẳng; xe ba bánh thùng phẳng

Cụm từ
板规
bǎn guī

thước đo độ dày

Cụm từ
板蓝根
bǎn lán gēn

rễ cây chàm; rễ cây Isatis tinctoria (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
板脸
bǎn liǎn

làm mặt nghiêm, lạnh lùng hoặc không cảm xúc; làm mặt poker

Cụm từ
板胡
bǎn hú

một loại nhạc cụ có dây vĩ kéo với mặt đàn bằng gỗ mỏng

Cụm từ
板羽球
bǎn yǔ qiú

đánh cầu lông gỗ; cầu lông

Cụm từ
板结
bǎn jié

đóng váng đất

Cụm từ
板纸
bǎn zhǐ

bìa cứng; tấm bìa

Cụm từ
板筑
bǎn zhù

biến thể của 版築|版筑[ban3 zhu4]

Cụm từ
板砖
bǎn zhuān

(tiếng địa phương) gạch tường

Cụm từ
板眼
bǎn yǎn

nhịp trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc; sự có trật tự

Cụm từ
板皮
bǎn pí

tấm

Cụm từ
板球
bǎn qiú

môn cricket (bóng gậy)

Cụm từ
板状
bǎn zhuàng

dạng tấm

Cụm từ
板牙
bǎn yá

răng cửa; răng hàm; đầu cắt ren; ống ren

Cụm từ
板烟
bǎn yān

thỏi (thuốc lá)

Cụm từ
板滞
bǎn zhì

cứng đờ; đần độn

Cụm từ
板沟
bǎn gōu

rãnh bảng; phần để phấn của bảng đen; khay phấn (ở chân bảng đen); khay bút lông bảng trắng

Cụm từ
板油
bǎn yóu

mỡ lá; mỡ tấm

Cụm từ
板桥市
Bǎn qiáo shì

thành phố Banqiao hoặc Panchiao ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
板桥
Bǎn qiáo

thành phố Banqiao hoặc Panchiao ở Đài Loan

Cụm từ
板楼
bǎn lóu

tòa nhà kiểu tấm

Cụm từ
板桩
bǎn zhuāng

cọc ván

Cụm từ
板条箱
bǎn tiáo xiāng

thùng gỗ

Cụm từ
板条
bǎn tiáo

thanh gỗ mỏng

Cụm từ
板梁桥
bǎn liáng qiáo

cầu dầm bản

Cụm từ
板栗
bǎn lì

hạt dẻ Trung Quốc

Cụm từ
板板六十四
bǎn bǎn liù shí sì

không linh hoạt; cứng nhắc

Cụm từ
板板
bǎn bǎn

nghiêm nghị

Cụm từ
板书
bǎn shū

viết lên bảng; viết trên bảng

Cụm từ