板儿爷
(khẩu ngữ) tài xế xe xích lô
(khẩu ngữ) tài xế xe xích lô
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(khẩu ngữ) ấp trứng; ấp ủ
›抱bàoôm; mang (trong tay); ôm ấp; bao quanh; trân trọng; (khẩu ngữ) (quần áo) vừa vặn
›把心放在肚子里bǎ xīn fàng zài dù zi lǐ(khẩu ngữ) hoàn toàn yên tâm
›帮子bāng zibên ngoài (của bắp cải, v.v.); phần trên (của giày); (khẩu ngữ) nhóm; băng
›病秧子bìng yāng zi(khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu
›巴不得bā bu de(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ
›白扯淡bái chě dàn(khẩu ngữ) nói nhảm
›白读bái dúcách phát âm khẩu ngữ (thay vì văn ngôn) của một chữ Hán
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.