松雀
(loài chim ở Trung Quốc) con sẻ thông (Pinicola enucleator)
(loài chim ở Trung Quốc) con sẻ thông (Pinicola enucleator)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim ưng besra (Accipiter virgatus)
›松鸦sōng yā(loài chim ở Trung Quốc) giẻ cùi Âu Á (Garrulus glandarius)
›松辽平原Sōng liáo Píng yuánĐồng bằng Tùng Liêu ở đông bắc Trung Quốc bao gồm sông Tùng Hoa 松花江 qua bán đảo Liêu Ninh, còn gọi là Đồng…
›松针sōng zhēnlá thông
›松香sōng xiāngnhựa thông; nhựa thông đặc
›松鼠sōng shǔcon sóc
›松阳县Sōng yáng xiànhuyện Songyang ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
›松阳Sōng yánghuyện Songyang ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.