Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板式塔

bǎn shì tǎ

板式塔 là gì?

板式塔 [bǎn shì tǎ] có nghĩa là tháp chưng cất; tháp đĩa; tháp mâm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板式塔 trong tiếng Việt

  1. tháp chưng cất
  2. tháp đĩa
  3. tháp mâm

Cách đọc và ghi nhớ 板式塔

板式塔 được đọc là bǎn shì tǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp chưng cất; tháp đĩa; tháp mâm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan