Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板上钉钉板上釘釘

bǎn shàng dìng dīng

板上钉钉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板上钉钉 trong tiếng Việt

điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác

Tra từ liên quan