板上钉钉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
板上钉钉
điều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác
Giản thể板上钉钉
Phồn thể板上釘釘
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng