Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zūn

遵 là gì?

[zūn] có nghĩa là tuân theo; nghe lời; làm theo; tuân thủ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遵 trong tiếng Việt

  1. tuân theo
  2. nghe lời
  3. làm theo
  4. tuân thủ

Cách đọc và ghi nhớ 遵

được đọc là zūn, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuân theo; nghe lời; làm theo; tuân thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan