迟钝遲鈍 chí dùn 迟钝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 迟钝 trong tiếng Việt chậm chạp trong phản ứng; đờ đẫn (trong cử động hoặc suy nghĩ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan