Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
èr

một loại táo chua

Từ vựng
quán

biến thể cũ của 權|权[quan2]

Từ vựng

Osmanthus fragrans

Từ vựng
shā

Zanthoxylum ailanthoides

Từ vựng
样貌
yàng mào

diện mạo; sự thể hiện

Cụm từ
样章
yàng zhāng

chương mẫu

Cụm từ
样机
yàng jī

nguyên mẫu

Cụm từ
样样
yàng yàng

mọi loại

Cụm từ
样条函数
yàng tiáo hán shù

hàm spline (toán)

Cụm từ
样板戏
yàng bǎn xì

kịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)

Cụm từ
样板
yàng bǎn

khuôn mẫu; nguyên mẫu; mô hình; ví dụ

Cụm từ
样本
yàng běn

mẫu; vật mẫu

Cụm từ
样张
yàng zhāng

(in ấn) bản in thử; trang mẫu; ảnh mẫu; (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập

Cụm từ
样式
yàng shì

loại; phong cách

Cụm từ
样子
yàng zi

dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu

Cụm từ
样单
yàng dān

bảng mẫu; biểu mẫu; (tin học) bảng kiểu dáng

Cụm từ
样品
yàng pǐn

mẫu; vật mẫu

Cụm từ
样儿
yàng r

xem 樣子|样子[yang4zi5]

Cụm từ
样例
yàng lì

mẫu; mô hình; ví dụ

Cụm từ
yàng

cách; thứ; phương thức; diện mạo; hình dạng; lượng từ: loại, kiểu

Từ vựng
模里西斯
Mó lǐ xī sī

Mauritius (Đài Loan)

Cụm từ
模胡
mó hu

biến thể của 模糊[mo2 hu5]

Cụm từ
模组
mó zǔ

(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)

Cụm từ
模糊逻辑
mó hu luó ji

fuzzy logic

Cụm từ
模糊数学
mó hu shù xué

toán học mờ

Cụm từ
模糊不清
mó hu bù qīng

không rõ; rõ mờ; mờ nhòe theo thời gian

Cụm từ
模糊
mó hu

mơ hồ; không rõ; rõ mờ

Cụm từ
模范
mó fàn

hình mẫu; tấm gương tốt

Cụm từ
模棱两可
mó léng liǎng kě

mập mờ; mơ hồ

Cụm từ
模棱
mó léng

mơ hồ; chưa quyết định và không rõ ràng

Cụm từ