Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样单樣單

yàng dān

样单 là gì?

样单 [yàng dān] có nghĩa là bảng mẫu; biểu mẫu; (tin học) bảng kiểu dáng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样单 trong tiếng Việt

  1. bảng mẫu
  2. biểu mẫu
  3. (tin học) bảng kiểu dáng

Cách đọc và ghi nhớ 样单

样单 được đọc là yàng dān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng mẫu; biểu mẫu; (tin học) bảng kiểu dáng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan