Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模范模範

mó fàn

模范 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模范 trong tiếng Việt

hình mẫu; tấm gương tốt

Tra từ liên quan