Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

樨 là gì?

[xī] có nghĩa là Osmanthus fragrans.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樨 trong tiếng Việt

Osmanthus fragrans

Cách đọc và ghi nhớ 樨

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Osmanthus fragrans”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan