Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模组模組

mó zǔ

模组 là gì?

模组 [mó zǔ] có nghĩa là (phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模组 trong tiếng Việt

(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 模组

模组 được đọc là mó zǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phần cứng hoặc phần mềm) mô-đun (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan