样樣 yàng 样 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 样 trong tiếng Việt cách; thứ; phương thức; diện mạo; hình dạng; lượng từ: loại, kiểu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan