Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样条函数樣條函數

yàng tiáo hán shù

样条函数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样条函数 trong tiếng Việt

hàm spline (toán)

Tra từ liên quan