Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
样儿樣兒

yàng r

样儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 样儿 trong tiếng Việt

xem 樣子|样子[yang4zi5]

Tra từ liên quan