样儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
样儿
xem 樣子|样子[yang4zi5]
Giản thể样儿
Phồn thể樣兒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng