样子
dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu
dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu
样子 thường mang nghĩa “dáng vẻ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 样子 cùng cụm 看样子 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hình như
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bảng mẫu; biểu mẫu; (tin học) bảng kiểu dáng
›样例yàng lìmẫu; mô hình; ví dụ
›样板yàng bǎnkhuôn mẫu; nguyên mẫu; mô hình; ví dụ
›样式yàng shìloại; phong cách
›样品yàng pǐnmẫu; vật mẫu
›样张yàng zhāng(in ấn) bản in thử; trang mẫu; ảnh mẫu; (thiết kế thời trang) bảng mẫu rập
›样本yàng běnmẫu; vật mẫu
›样板戏yàng bǎn xìkịch mẫu (các vở kinh kịch và ba-lê được sản xuất trong thời Cách mạng Văn hóa)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.