Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历时歷時

lì shí

历时 là gì?

历时 [lì shí] có nghĩa là kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn; lịch đại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历时 trong tiếng Việt

  1. kéo dài
  2. mất (thời gian)
  3. giai đoạn
  4. lịch đại

Cách đọc và ghi nhớ 历时

历时 được đọc là lì shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kéo dài; mất (thời gian); giai đoạn; lịch đại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan