Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
历数歷數

lì shǔ

历数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 历数 trong tiếng Việt

  1. liệt kê
  2. đếm (từng cái một)
Tra từ liên quan