历数歷數 lì shǔ 历数 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 历数 trong tiếng Việt liệt kêđếm (từng cái một) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan