Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
死局
sǐ jú

tình huống tuyệt vọng; bế tắc

Cụm từ
死对头
sǐ duì tou

kẻ thù không đội trời chung; kẻ thù truyền kiếp

Cụm từ
死寂
sǐ jì

tĩnh lặng như chết

Cụm từ
死定
sǐ dìng

tiêu rồi; xong đời

Cụm từ
死守
sǐ shǒu

bảo vệ tài sản đến chết; bám chặt vào thói quen cũ; không thay đổi

Cụm từ
死宅
sǐ zhái

otaku cuồng nhiệt (người hầu như không ra khỏi nhà, nơi họ chơi game, xem phim, v.v.)

Cụm từ
死士
sǐ shì

người sẵn sàng hy sinh tính mạng (vì chính nghĩa)

Cụm từ
死城
sǐ chéng

thành phố ma

Cụm từ
死因不明
sǐ yīn bù míng

nguyên nhân cái chết không rõ

Cụm từ
死因
sǐ yīn

nguyên nhân cái chết

Cụm từ
死囚
sǐ qiú

tù nhân chờ hành quyết; phạm nhân bị kết án tử hình; người đang chờ xử tử

Cụm từ
死命
sǐ mìng

số phận; chết; tuyệt vọng

Cụm từ
死去活来
sǐ qù huó lái

thập tử nhất sinh (thành ngữ); chịu khổ cùng cực; cận kề cái chết

Thành ngữ
死去
sǐ qù

chết

Cụm từ
死区
sǐ qū

vùng chết; điểm mù

Cụm từ
死劲儿
sǐ jìn r

biến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4]

Cụm từ
死劲
sǐ jìn

dốc toàn bộ sức lực; hết sức mình

Cụm từ
死到临头
sǐ dào lín tóu

Cái chết gần kề. (thành ngữ)

Thành ngữ
死别
sǐ bié

chia ly bởi cái chết

Cụm từ
死刑缓期执行
sǐ xíng huǎn qī zhí xíng

hoãn thi hành án tử hình; viết tắt thành 死緩|死缓[si3 huan3]

Viết tắt
死刑
sǐ xíng

án tử hình; xử tử hình

Cụm từ
死伤者
sǐ shāng zhě

thương vong (của một tai nạn); người chết và bị thương

Cụm từ
死伤
sǐ shāng

thương vong; người chết và bị thương

Cụm từ
死信
sǐ xìn

thư thất lạc; thư có tin ai đó qua đời

Cụm từ
死仗
sǐ zhàng

chiến đấu ác liệt; cuộc đấu tranh gian khổ

Cụm từ
死人不管
sǐ rén bù guǎn

(khẩu ngữ) rửa tay gác kiếm, không quan tâm đến việc gì

Khẩu ngữ
死人
sǐ rén

người chết; (khẩu ngữ) chết; (một cái chết) xảy ra

Khẩu ngữ
死亡笔记
sǐ wáng bǐ jì

Death note (Nhật: デスノート), bản dịch của loạt manga cult của tác giả ŌBA Tsugumi 大場鶇|大场鸫[Da4 chang3 Dong1] (bút danh) và họa sĩ OBATA Takeshi 小畑健[Xiao3 tian2 Jian4]

Cụm từ
死亡率
sǐ wáng lǜ

tỉ lệ tử vong

Cụm từ
死亡人数
sǐ wáng rén shù

số người chết; số người tử vong

Cụm từ