Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死亡人数死亡人數

sǐ wáng rén shù

死亡人数 là gì?

死亡人数 [sǐ wáng rén shù] có nghĩa là số người chết; số người tử vong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死亡人数 trong tiếng Việt

  1. số người chết
  2. số người tử vong

Cách đọc và ghi nhớ 死亡人数

死亡人数 được đọc là sǐ wáng rén shù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “số người chết; số người tử vong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan