死信
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
死信
thư thất lạc; thư có tin ai đó qua đời
Giản thể死信
Phồn thể死信
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng