死伤者死傷者 sǐ shāng zhě 死伤者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死伤者 trong tiếng Việt thương vong (của một tai nạn); người chết và bị thương 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan