死劲儿死勁兒 sǐ jìn r 死劲儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 死劲儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 死勁|死劲[si3 jin4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan