Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
死区死區

sǐ qū

死区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 死区 trong tiếng Việt

vùng chết; điểm mù

Tra từ liên quan