Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民间民間

mín jiān

民间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民间 trong tiếng Việt

  1. trong nhân dân
  2. dân gian
  3. thuộc về dân chúng
  4. phi chính phủ
  5. liên quan đến người dân thay vì chính phủ
Tra từ liên quan