民间民間 mín jiān 民间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民间 trong tiếng Việt trong nhân dândân gianthuộc về dân chúngphi chính phủliên quan đến người dân thay vì chính phủ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan