氜 yáng 氜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 氜 trong tiếng Việt biến thể cũ của 陽|阳[yang2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan