Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氘核

dāo hé

氘核 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氘核 trong tiếng Việt

hạt nhân đơteri

Tra từ liên quan