Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民间舞民間舞

mín jiān wǔ

民间舞 là gì?

民间舞 [mín jiān wǔ] có nghĩa là múa dân gian.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民间舞 trong tiếng Việt

múa dân gian

Cách đọc và ghi nhớ 民间舞

民间舞 được đọc là mín jiān wǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa dân gian”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan