Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
题词
tí cí

dòng đề tặng; dành tặng

Cụm từ
题记
tí jì

lời đề từ; khắc chữ; chữ viết trên tường

Cụm từ
题解
tí jiě

ghi chú; lời giải (cho bài tập)

Cụm từ
题花
tí huā

thiết kế tiêu đề

Cụm từ
题签
tí qiān

viết tiêu đề của cuốn sách lên nhãn

Cụm từ
题目
tí mù

chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4]); câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

Cụm từ
题献
tí xiàn

đề tặng (sách, phim,... cho ai đó)

Cụm từ
题材
tí cái

đề tài

Cụm từ
题旨
tí zhǐ

chủ đề của tác phẩm văn học

Cụm từ
题意
tí yì

ý nghĩa của tiêu đề; hàm ý; chủ đề

Cụm từ
题库
tí kù

ngân hàng câu hỏi (cho người ra đề hoặc học sinh chuẩn bị thi)

Cụm từ
题序
tí xù

viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.); thứ tự câu hỏi (hoặc phần) trong đề thi; số thứ tự câu hỏi (hoặc phần)

Cụm từ
题写
tí xiě

tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)

Cụm từ
题字
tí zì

viết dòng đề tặng (thơ, nhận xét, chữ ký,...); một dòng đề tặng

Cụm từ
题名
tí míng

chữ ký; ký tên của một người

Cụm từ

chủ đề; vấn đề thảo luận; câu hỏi thi; môn học; đề lên; nhắc đến; LT:個|个[ge4],道[dao4]

Từ vựng
sāi

biến thể của 腮[sai1]

Từ vựng
cuì

biến thể của 悴[cui4]

Từ vựng
颗粒物
kē lì wù

vật chất dạng hạt (PM)

Cụm từ
颗粒无收
kē lì wú shōu

không thu được một hạt nào (như trong năm mất mùa)

Cụm từ
颗粒
kē lì

nhân; hạt nhỏ; dạng hạt (đường, sản phẩm hoá học)

Cụm từ

lượng từ cho vật nhỏ hình cầu, ngọc trai, hạt bắp, răng, trái tim, vệ tinh, v.v

Từ vựng
tuí

biến thể của 頹|颓[tui2]

Từ vựng
lài

biến thể của 賴|赖[lai4]

Từ vựng
频频
pín pín

lặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục; không ngừng

Cụm từ
频道
pín dào

tần số; kênh (truyền hình)

Cụm từ
频谱
pín pǔ

phổ tần số; phổ; quang phổ

Cụm từ
频繁
pín fán

thường xuyên

Cụm từ
频发
pín fā

(thường là điều xấu) xảy ra thường xuyên

Cụm từ
频率调制
pín lǜ tiáo zhì

điều chế tần số

Cụm từ