Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
医德醫德

yī dé

医德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 医德 trong tiếng Việt

đạo đức y khoa

Tra từ liên quan