Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法兰法蘭

fǎ lán

法兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法兰 trong tiếng Việt

mặt bích (từ mượn)

Tra từ liên quan