法兰克林法蘭克林 Fǎ lán kè lín 法兰克林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 法兰克林 trong tiếng Việt Franklin (tên)Benjamin Franklin (1706-1790) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan