Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法兰克福车展法蘭克福車展

Fǎ lán kè fú Chē zhǎn

法兰克福车展 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法兰克福车展 trong tiếng Việt

Triển lãm ô tô Frankfurt

Tra từ liên quan