Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法特瓦

fǎ tè wǎ

法特瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法特瓦 trong tiếng Việt

fatwa (từ mượn)

Tra từ liên quan