Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法码法碼

fǎ mǎ

法码 là gì?

法码 [fǎ mǎ] có nghĩa là biến thể của 砝碼|砝码[fa3 ma3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法码 trong tiếng Việt

biến thể của 砝碼|砝码[fa3 ma3]

Cách đọc và ghi nhớ 法码

法码 được đọc là fǎ mǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 砝碼|砝码[fa3 ma3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan