Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
法罗群岛法羅群島

Fǎ luó Qún dǎo

法罗群岛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 法罗群岛 trong tiếng Việt

Quần đảo Faroe

Tra từ liên quan