Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
洗稿
xǐ gǎo

sửa đổi văn bản để đạo văn mà không bị phát hiện (từ mới khoảng năm 2014, hình thành tương tự như 洗錢|洗钱[xi3 qian2], rửa tiền)

Cụm từ
洗礼
xǐ lǐ

lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)

Cụm từ
洗碗精
xǐ wǎn jīng

nước rửa chén

Cụm từ
洗碗池
xǐ wǎn chí

bồn rửa chén

Cụm từ
洗碗机
xǐ wǎn jī

máy rửa chén

Cụm từ
洗碗
xǐ wǎn

rửa chén

Cụm từ
洗盆
xǐ pén

chậu (đồ chứa nước)

Cụm từ
洗白
xǐ bái

làm cho cái gì đó sạch và trắng; ( nghĩa bóng ) tẩy trắng; rửa tiền

Cụm từ
洗甲水
xǐ jiǎ shuǐ

nước tẩy sơn móng tay

Cụm từ
洗牙
xǐ yá

cạo vôi và đánh bóng răng (nha khoa)

Cụm từ
洗牌
xǐ pái

xào bài

Cụm từ
洗炼
xǐ liàn

biến thể của 洗練|洗练[xi3 lian4]

Cụm từ
洗濯
xǐ zhuó

rửa; rửa sạch; giặt giũ

Cụm từ
洗澡间
xǐ zǎo jiān

phòng tắm; nhà vệ sinh; phòng tắm vòi sen; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
洗澡
xǐ zǎo

tắm; tắm vòi sen

Cụm từ
洗洁精
xǐ jié jīng

nước rửa chén

Cụm từ
洗洁剂
xǐ jié jì

chất tẩy rửa

Cụm từ
洗漱
xǐ shù

rửa mặt và súc miệng

Cụm từ
洗涤灵
xǐ dí líng

nước rửa chén

Cụm từ
洗涤间
xǐ dí jiān

phòng giặt; phòng rửa

Cụm từ
洗涤机
xǐ dí jī

máy giặt; máy rửa; máy tráng

Cụm từ
洗涤槽
xǐ dí cáo

bể rửa; bồn rửa

Cụm từ
洗涤桶
xǐ dí tǒng

thùng giặt

Cụm từ
洗涤器
xǐ dí qì

thiết bị rửa

Cụm từ
洗涤剂
xǐ dí jì

chất tẩy rửa; chất giặt

Cụm từ
洗涤
xǐ dí

xả; rửa; giặt giũ

Cụm từ
洗沟
xǐ gōu

lăn bóng vào rãnh (bowling mười pin)

Cụm từ
洗净
xǐ jìng

rửa sạch

Cụm từ
洗消场
xǐ xiāo chǎng

khu vực khử nhiễm

Cụm từ
洗消剂
xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm

Cụm từ