洗涤桶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洗涤桶
thùng giặt
Giản thể洗涤桶
Phồn thể洗滌桶
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng