Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗消场洗消場

xǐ xiāo chǎng

洗消场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗消场 trong tiếng Việt

khu vực khử nhiễm

Tra từ liên quan