洗礼洗禮 xǐ lǐ 洗礼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洗礼 trong tiếng Việt lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan